Thành phần: Chất hữu cơ 20%. Bổ sung thêm: humic, acid fulvic, N, P, K, S, Ca, Cu, Mg.
CÔNG DỤNG:
Cung cấp chất dinh dưỡng cho cây.
Giúp cây sinh trưởng phát triển tốt.
Tăng năng suất và chất lượng nông sản.
Hướng dẫn sử dụng:
Đối với phân bón dạng lỏng: 1 lít/500- 1000 lít nước
Cây lương thực: 50-70 lít/ha/lần. Bón 3 lần/vụ, bón lót trước khi gieo, bón thúc lần 1 (sau gieo 15-25 ngày), bón lót lần 2 (sau lần 1 15-20 ngày).
Cây rau màu: 50-80 lít/ha/lần. Bón 3 lần/vụ, bón lót trước khi gieo, bón thúc lần 1 (khi cây bén rễ), bón lót lần 2 (sau lần 1 15-20 ngày).
Cây ăn quả, cây công nghiệp dài hạn: 100-150 lít/ha/lần. Bón 3 lần/vụ, sau thu hoạch, sau khi đậu trái 20-30 ngày, giai đoạn nuôi trái (trước thu hoạch 40-45 ngày).
Cây công nghiệp ngắn ngày: 70-100 lít/ha/lần. Bón 3 lần/vụ, trước khi gieo trồng, bón thúc lần 1 (khi cây bén rễ), bón thúc lần 2 (sau bón thúc lần 1 15-20 ngày).
Cây dược liệu và cây lưu gốc: 70-100 lít/ha/lần. Bón lót trước khi trồng mới hoặc sau khi thu hoạch và bón thúc định kỳ 50-60 ngày/lần.
Cây hoa và cây cảnh: 70-100 lít/ha/lần. Lần 1 trước khi gieo hoạch hoặc sau khi thu hoạch, lần 2 khi cây cao 20-30 cm, lần 3 khi cây hình thành nụ.
Các yếu tố hữu cơ, humic, acid fulvic các yếu tố đa lượng (N, P, K) và các yếu tố vi lượng (Ca, Cu, S, Mg) đều đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và năng suất cây trồng:
1. Hữu cơ
Cải thiện cấu trúc đất: Tăng khả năng giữ nước và thoát nước, giúp đất tơi xốp.
Cung cấp dinh dưỡng: Hữu cơ phân hủy chậm, cung cấp dinh dưỡng liên tục cho cây.
Tăng cường hoạt động vi sinh vật: Kích thích sự phát triển của vi sinh vật có lợi, cải thiện độ phì nhiêu của đất.
2. Humic
Tăng khả năng giữ nước: Giúp đất duy trì độ ẩm tốt hơn.
Cải thiện hấp thu dinh dưỡng: Tăng tính di động của các chất dinh dưỡng trong đất.
Kích thích phát triển rễ: Giúp rễ phát triển khỏe mạnh, nâng cao khả năng hút dinh dưỡng.
3. Acid Fulvic
Tăng cường hấp thu khoáng chất: Giúp cây hấp thụ nhanh chóng các khoáng chất và vi lượng.
Cải thiện sức khỏe cây trồng: Tăng khả năng chống chịu với stress và bệnh tật.
Kích thích sinh trưởng: Hỗ trợ quá trình quang hợp và phát triển của cây.
4. Các yếu tố đa lượng (N, P, K)
Đạm (N): Quan trọng cho sự phát triển lá và tổng hợp protein.
Lân (P): Thúc đẩy ra hoa, hình thành quả và phát triển rễ.
Kali (K): Giúp cây chịu stress, cải thiện chất lượng trái và nâng cao khả năng chống chịu bệnh.
5. Các yếu tố vi lượng (Ca, Cu, Mg, S)
Canxi (Ca): Cải thiện cấu trúc đất và hỗ trợ sự phát triển của rễ.
Đồng (Cu): Thúc đẩy quang hợp và tăng khả năng thụ phấn.
Magiê (Mg): Là thành phần của chlorophyll, giúp cây quang hợp hiệu quả và nâng cao năng suất.
Lưu huỳnh (S): Tham gia tổng hợp protein và cải thiện chất lượng trái.








